in order

Học thuật
Thân thiện
in order

Everything is in order for their arrival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong trạng thái đã được chuẩn bị, sắp xếp sẵn sàng, đầy đủ: Dùng để mô tả một tình huống hoặc một nhóm đồ vật đã được sắp xếp gọn gàng, theo đúng trình tự, hoặc đã được chuẩn bị đầy đủ để sử dụng.
    • Hợp lệ, đúng quy định: Dùng để mô tả một yêu cầu, đề nghị hoặc thủ tục đã được thực hiện theo đúng các quy tắc hoặc quy định cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Before the meeting, please make sure all the documents are in order. (Trước cuộc họp, hãy đảm bảo tất cả tài liệu đã được sắp xếp đầy đủ/ngăn nắp.)
    • Is your passport in order for the trip next week? (Hộ chiếu của bạn đã sẵn sàng/đầy đủ thủ tục cho chuyến đi tuần tới chưa?)
    • The application was rejected because the paperwork was not in order. (Đơn đăng ký bị từ chối giấy tờ không hợp lệ/đúng quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put/set something in order": sắp xếp, dọn dẹp thứ đó cho ngăn nắp.
    • She spent the morning putting her desk in order. ( ấy dành cả buổi sáng để sắp xếp bàn làm việc cho ngăn nắp.)
  • "to be in good working order": (máy móc) trong tình trạng hoạt động tốt.
    • The mechanic confirmed that the engine is in good working order. (Người thợ máy xác nhận động cơ đang trong tình trạng hoạt động tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Orderly (adj): trật tự, ngăn nắp.
    • He keeps his books in an orderly fashion. (Anh ấy giữ sách của mình một cách ngăn nắp.)
  • Order (n): trật tự, sự sắp xếp; (v): ra lệnh, đặt hàng.
    • The files are arranged in alphabetical order. (Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ready: sẵn sàng.
  • Organized: được tổ chức, sắp xếp.
  • Proper: đúng đắn, phù hợp.
  • Valid: hợp lệ, giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "in order" thường được dùng như một tính từ hoặc cụm trạng từ, không phải một phrasal verb của động từ "order".)

Thành ngữ liên quan
  • In order to do something: để làm gì đó (chỉ mục đích).
    • He saved money in order to buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • In short order: rất nhanh chóng, ngay lập tức.
    • The problem was resolved in short order. (Vấn đề đã được giải quyết rất nhanh chóng.)
  • The order of the day: điều phổ biến hoặc cần thiết vào thời điểm hiện tại.
    • In this company, innovation is the order of the day. (Trong công ty này, sự đổi mới điều cần thiết hiện nay.)
in order

Everything is in order for their arrival.

Adjective
  1. trong trạng thái đã được chuẩn bị, sắp xếp sẵn sàng, đầy đủ

Từ tương tự